HỆ THỐNG CHUỖI NHA KHOA UY TÍN TOÀN QUỐC - TIÊU CHUẨN PHÁP hà nội hải phòng nghệ an đà nẵng TP HCM

PARIS – BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA

June 25, 2016

Paris cam kết đem đến cho khách hàng các gói dịch vụ Răng hàm mặt chất lượng hàng đầu với mức chi phí tốt nhất. Chúng tôi tự tin về bảng giá tẩy trắng răng và các dịch vụ nha khoa điều trị bệnh lý và thẩm mỹ răng tương xứng với hiệu quả mà dịch vụ tạo ra.

TẨY TRẮNG RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Tẩy trắng răng tại nhà 2 ống thuốc 1 ca 1.500.000
Tẩy trắng răng tại phòng khám WhiteMax 1 ca 2.500.000
Tẩy trắng răng kết hợp tại nhà 2 ống thuốc & WhiteMax 1 ca 3.500.000
Lấy dấu máng tẩy trắng ( không kèm thuốc ) 2 hàm 1.000.000

✴ ✴ ✴  Ngoài ra, để hỗ trợ khách hàng thực hiện tẩy trắng răng WhiteMax với mức giá ưu đãi nhất, từ 15/08/2018 – 31/08/2018 Nha khoa Paris triển khai chương trình ƯU ĐÃI LỚN VỀ GIÁ LÊN ĐẾN 30%!

 >>>> XEM CHI TIẾT KHUYẾN MẠI TẠI ĐÂY

BỌC RĂNG SỨ THẨM MỸ
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Gắn lại mão răng 1 răng 300.000
Đúc cùi giả kim loại 1 răng 500.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 1 1 răng 5.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 2 1 răng 6.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 3 1 răng 7.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 4 1 răng 8.000.000
Mão toàn diện kim loại Cr- Co 1 răng 1.200.000
Mão sứ Titan 1 răng 2.500.000
Răng sứ Venus 1 răng 3.500.000
Mão Sứ Roland 1 răng 5.000.000
Mão toàn sứ Emax Zic 1 răng 6.000.000
Mão sứ Cercon 1 răng 6.000.000
Mão sứ Cercon HT – Emax Press 1 răng 7.000.000
Veneer sứ Emax, Cercon HT mức 1 1 răng 7.000.000
Veneer sứ Emax, Cercon HT mức 2 1 răng 8.000.000
Răng Toàn Sứ Lava Plus -3M ESPE & Emax 1 răng 8.000.000
Răng Toàn Sứ thẩm mỹ 4S 1 răng 12.000.000
Răng Toàn Sứ Thẩm mỹ 5S 1 răng 15.000.000
Răng Toàn Sứ Thẩm mỹ Kim cương Paris 1 răng 18.000.000
Răng toàn diện Vàng 1 răng 10.000.000
Máng Mango điều trị khớp thái dương hàm 1 bộ 10.000.000
Máng chống ê buốt 1 hàm 1.200.000
Máng chống nghiến răng 1 hàm 1.200.000
Máng cân bằng cân cơ 1 hàm 3.000.000
Maket răng thẩm mỹ 2 hàm 2.000.000
Hàm giữ khoảng cho trẻ em (mất răng khi chưa thay răng) 1 răng 1.500.000
Làm răng tạm bằng Luxatem 1 răng 500.000
Nâng khớp cắn mức 1 1 ca 20.000.000
Nâng khớp cắn mức 2 1 ca 30.000.000
Đánh lún răng 1 răng 5.000.000
CHỈNH NHA NIỀNG RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Ép máng duy trì chỉnh nha 1 hàm 1.200.000
Lấy dấu máng chỉnh nha 1 ca 2.000.000
Tạo khoảng răng người lớn 1 răng 10.000.000
Hàm giữ khoảng cho trẻ em 1 răng 1.500.000
Trainer Khí Cụ Chỉnh Nha mức 1 Trọn gói 3.000.000
Trainer Khí Cụ Chỉnh Nha mức 2 Trọn gói 6.000.000
Khí Cụ Nong Hàm (1 hàm Mỹ) Trọn gói 10.000.000
Niềng Răng Tháo Lắp mức 1 Trọn gói 5.000.000
Niềng Răng Tháo Lắp mức 2 Trọn gói 10.000.000
Niềng Răng Tháo Lắp mức 3 Trọn gói 15.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Kim Loại Thường Trọn gói 30.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Kim Loại Tự Buộc Trọn gói 40.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Pha Lê Trọn gói 40.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Sứ thường Trọn gói 45.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Sứ Tự Buộc Trọn gói 55.000.000
Niềng răng mắc cài mặt trong 5D mức độ 1 Trọn gói 80.000.000
Niềng răng mắc cài mặt trong 5D mức độ 2 Trọn gói 110.000.00
Niềng răng mắc cài mặt trong 5D mức độ 3 Trọn gói 120.000.000
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 1 Trọn gói 80.000.000
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 2 Trọn gói 100.000.000
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 3 Trọn gói 120.000.000
Khí cụ Twin – Block 1 bộ 20.000.000
Khí cụ Twin – Block ngược 1 bộ 30.000.000
Bộ giữ khoảng cố định 1 răng 3.500.000
Tháo mắc cài hỗ trợ bệnh nhân gắn ở nơi khác 1 hàm 1.000.000
Mini vít hỗ trợ 1 răng 2.500.000
Dựng trục răng mức 1 1 răng 10.000.000
Dựng trục răng mức 2 1 răng 15.000.000
Cấy chuyển răng 1 răng 10.000.000
CẤY GHÉP RĂNG IMPLANT
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Trụ Implant Korea chất lượng loại 1 (Dentinum – Osstem) 1 trụ 16.000.000
Trụ Implant C Tech cao cấp của Ý 1 trụ 20.000.000
Trụ Implant France loại 1 (Tekka – Biotech) 1 trụ 24,000,000
Trụ Implant France loại 1 (xương hàm thấp 4 – 6 mm, xương xốp) 1 trụ 27.000.000
Trụ Implant mini tăng cường giữ hàm giả 1 trụ 10.000.000
Trụ Implant Nobel Biocare 1 trụ 28.000.000
Trụ Implant Nobel Biocare Active 1 trụ 33.000.000
Trụ Implant Straumann SLA Thụy Sĩ 1 trụ 30.000.000
Trụ Implant Straumann SLA Active Thụy Sĩ 1 trụ 35.000.000
PHẪU THUẬT CHỈNH HÌNH HÀM MẶT
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm Trọn gói 70.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 1 Trọn gói 110.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 2 Trọn gói 120.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 3 Trọn gói 150.000.000
Chỉnh hình vi phẫu ghép xương Trọn gói 70.000.000
Chỉnh hình hạ thấp gò má Trọn gói 70.000.000
Phẫu thuật chỉnh hình tháp mũi Trọn gói 42.000.000
Phẫu thuật chỉnh hình vùng trán Trọn gói 42.000.000
Phẫu thuật cắt gọt xương hàm Trọn gói 60.000.000
TRỒNG RĂNG IMPLANT ALL ON
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
NOBEL ACTIVE- USA -ALL-ON 4 Trọn gói 220.000.000
NOBEL ACTIVE- USA -ALL-ON 6 Trọn gói 270.000.000
NOBEL – USA -ALL-ON 4 Trọn gói 180.000.000
NOBEL – USA -ALL-ON 6 Trọn gói 240.000.000
BIOTEM -ALL-ON 4 Trọn gói 160.000.000
BIOTEM -ALL-ON 6 Trọn gói 200.000.000
DENTIUM KOREAN ALL-ON 4 Trọn gói 140.000.000
DENTIUM KOREAN ALL-ON 6 Trọn gói 160.000.000
OSSTEM KOREAN ALL-ON 4 Trọn gói 150.000.000
OSSTEM KOREAN ALL-ON 6 Trọn gói 170.000.000
DENTIUM USA ALL-ON 4 Trọn gói 180.000.000
DENTIUM USA ALL-ON 6 Trọn gói 200.000.000
SPIRA TECH USA ALL-ON 4 Trọn gói 230.000.000
SPIRA TECH USA ALL-ON 6 Trọn gói 260.000.000
STRAWMANN SLA -TSI ALL-ON 4 Trọn gói 230.000.000
STRAWMANN SLA -TSI ALL-ON 6 Trọn gói 260.000.000
STRAWMANN ACTVE -TSI ALL-ON 4 Trọn gói 240.000.000
STRAWMANN ACTVE -TSI ALL-ON 6 Trọn gói 270.000.000
TEKKA ALL-ON 4 Trọn gói 160.000.000
TEKKA ALL-ON 6 Trọn gói 200.000.000

* Lưu ý: Răng sứ trên Implant all on là răng sứ titan, nếu khách muốn làm răng toàn sứ sẽ trả phí chênh lệch và áp dụng giá răng sứ trên implant.

COMBO PERFECT SMILE (NỤ CƯỜI HOÀN HẢO)
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Perfect smile basic (Chỉnh nha MCSTB + tạo hình nướu + pt tạo môi hình trái tim + tạo lúm má lúm đồng tiền + tạo khoé cười) Trọn gói 100.000.000
Perfect smile basic (Răng sứ Roland 28R+ tạo hình nướu + pt tạo môi hình trái tim + tạo lúm má lúm đồng tiền + tạo khoé cười) Trọn gói 170.000.000

* Lưu ý: Không làm dịch vụ nào trừ chi phí dịch vụ đó ra

PHẪU THUẬT TẠO HÌNH NHA CHU
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng đơn giản 1 răng 1.000.000
Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng phức tạp có mài chỉnh xương 1 răng 2.000.000
Phẫu thuật nha chu ghép mô liên kết 1 răng 3.000.000
Phẫu thuật nha chu ghép mô liên kết + biểu mô 1 răng 4.000.000
Phẫu thuật cắt phanh môi Trọn gói 3.000.000
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Trọn gói 4.000.000
Phẫu thuật nạo áp xe lưỡi độ 1 1 răng 1.000.000
Phẫu thuật nạo áp xe lưỡi độ 2 1 răng 2.000.000
Chữa cười hở lợi Toàn hàm 18.000.000
BỌC RĂNG COMPOSITE
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Bọc răng Compo 5S 1 răng 990.000
CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Chụp xquang quanh chóp Digital Xray 1 răng 40.000
LẤY CAO RĂNG & CHĂM SÓC NHA CHU
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Đánh bóng răng 1 ca 100.000
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ 1 1 ca 150.000
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ2 1 ca 300.000
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ 3 1 ca 400.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 1 1 ca 1.000.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 2 1 ca 2.000.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 3 1 ca 3.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 1 1 ca 3.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 2 1 ca 4.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 3 1 ca 5.000.000
GÓI SPA RĂNG (TEETH SPA)
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Spa teeth 1 tháng Trọn gói 499.000
Spa teeth 3 tháng Trọn gói 999.000
Spa teeth 6 tháng Trọn gói 1.999.000
Spa teeth 9 tháng Trọn gói 2.999.000
Spa teeth 12 tháng Trọn gói 3.999.000
Spa teeth trọn đời Trọn gói 29.999.000
NHỔ RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Rạch lợi trùm 1 răng 700.000
Nhổ răng sữa 1 răng 100.000
Nhổ chân răng, răng một chân 1 răng 500.000
Nhổ chân răng, răng nhiều chân 1 răng 700.000
Nhổ răng hàm nhỏ, lớn (4,5,6,7) 1 răng 1.000.000
Nhổ răng khôn mọc thẳng 1 răng 1.500.000
Nhổ răng khôn mọc lệch (Tiểu phẫu ca khó) mức 1 1 răng 2.000.000
Nhổ răng khôn mọc lệch (Tiểu phẫu ca khó) mức 2 1 răng 3.000.000
Nhổ răng khôn mọc ngầm tiểu phẫu (ca khó mức 3) 1 răng 5.000.000
HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Chốt tủy kim loại 1 răng 500.000
Chốt không kim loại mức 1 1 răng 2.000.000
Chốt không kim loại mức 2 1 răng 3.000.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng 1 chân( răng 1,2,3) 1 răng 600.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng 2 chân ( răng 4, 5) 1 răng 800.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng nhiều chân (răng 6,7) 1 răng 1.500.000
Hỗ trợ điều trị tủy lại (1 chân – nhiều chân) mức 1 1 răng 1.500.000
Hỗ trợ điều trị tủy lại (1 chân – nhiều chân) mức 2 1 răng 2.000.000
Phẫu thuật cắt chóp răng 1 răng 3.000.000
Hỗ trợ điều trị chấn thương răng 1 răng 5.000.000
Hỗ trợ điều trị tủy trám 3D 1 răng 3.000.000 – 4.000.000
Che tủy bằng Biodentin( Vật liệu sinh học mới) 1 răng 3.000.000 – 4.000.000
Cắt chóp trám tủy ngược bằng MTA 1 răng 3.500.000 – 4.000.000
HÀN TRÁM RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Đắp răng khểnh 1 răng 700.000
Trám tạm Eugenate 1 răng 100.000
Trám răng sữa 1 răng 200.000
Trám GIC (Glass Inomer Cement) (Trám Fuji) 1 răng 250.000
Trám cổ răng 1 răng 300.000
Trám răng thẩm mỹ LASER TECH 1 răng 700.000
Trám Inlay – Onlay sứ 1 răng 5.000.000
Chụp bảo vệ răng sữa trẻ em 1 răng 1.000.000
PHỤC HÌNH HÀM GIẢ THÁO LẮP
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Răng nhựa Việt Nam 1 răng 200.000
Răng nhựa Mỹ 1 răng 500.000
Răng Composite 1 răng 600.000
Răng sứ ( tháo lắp ) 1 răng 800.000
Hàm nhựa bán phần 1 hàm 700.000
Nền hàm nhựa có lưới 1 hàm 1.000.000
Hàm giả tháo lắp nhựa dẻo (Chưa có răng) – Thay nền hàm 1 hàm 1.800.000
Hàm giả tháo lắp bán phần nhựa mềm Biosoft (Chưa có răng) 1 hàm 2.000.000
Hàm khung Cr – Co 1 hàm 3.000.000
Hàm khung Tital 1 hàm 5.000.000
Hàm khung liên kết Cr – Co 1 hàm 5.000.000
Hàm khung liên kết Tital mắc cài đơn 1 hàm 6.000.000
Hàm khung liên kết Titan mắc cài đôi 1 hàm 7.000.000
Hàm giả toàn hàm, hàm trên 1 hàm 7.000.000
Hàm giả toàn hàm, hàm dưới 1 hàm 8.000.000
Hàm giả tháo lắp cả trên và duới 1 hàm 14.000.000
Sửa hàm tháo lắp độ 1 1 hàm 200.000
Sửa hàm tháo lắp độ 2 1 hàm 500.000
Đệm hàm 1 răng 2.000.000
Vá hàm gãy 2 hàm 1.000.000
Hàm tháo lắp sứ thế hệ mới sườn PEKKTON phủ sứ Nano có hệ thống kết nối trên Impalnt 1 hàm 3.500 USD
Hàm tháo lắp sứ thế hệ Ceramco có hệ thống kết nối trên Impalnt 1 hàm 2.500 USD
Hàm tháo lắp nhựa siêu nhẹ cường lực Mỹ có hệ thống kết nối trên Impalnt 1 hàm 1.000 USD
PHỤC HÌNH RĂNG SỨ TRÊN IMPLANT
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Mão sứ Titan 1 răng 3.500.000
Răng sứ Venus 1 răng 5.500.000
Mão Sứ Roland 1 răng 7.000.000
Mão toàn sứ Emax Zic 1 răng 8.000.000
Mão sứ Cercon 1 răng 8.000.000
Mão sứ Cercon HT – Emax Press 1 răng 9.000.000
Răng Toàn Sứ Lava Plus -3M ESPE 1 răng 10.000.000
PHẪU THUẬT XƯƠNG HÀM
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật nâng xoang kín 1 răng 4.500.000
Phẫu thuật nâng xoang hở 1 xoang 18.000.000
Phẫu thuật ghép xương GBR, Bột xương Osteon – Korea 1 khối 100 USD
Phẫu thuật ghép xương Block, Màng xương Bio-Oss- USA (nhỏ) 1 khối 200 USD
Phẫu thuật ghép xương Block, Màng Xương Oss – USA (lớn) 1 khối 300 USD
Phẫu thuật tạo hình nướu quanh Implant 1 răng 2.000.000
Phẫu thuật ghép mô liên kết 1 răng 5.000.000
Phẫu thuật lấy trụ implant cũ 1 răng 3.500.000
Abutment Custommize Sứ ( u, Mỹ) 1 răng 5.000.000
Abutment Custommize Sứ (Hàn quốc) 1 răng 4.000.000
Abutment Custommize Titan ( u, Mỹ) 1 răng 3.000.000
Abutment Custommize Titan (Hàn Quốc) 1 răng 2.000.000
ĐÍNH KIM CƯƠNG VÀO RĂNG
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Kim Cương VS2 tự nhiên Trọn gói 7.000.000
Kim Cương VS2 nhân tạo Trọn gói 5.000.000
Kim Cương SI Trọn gói 3.000.000
Đá Nha Khoa Trọn gói 1.000.000
Công gắn đá, kim cương trên răng sứ Trọn gói 1.000.000
Công gắn đá, kim cương trên răng thật Trọn gói 600.000
Thanh toán 1 lần đối với dịch vụ
THẨM MỸ NỤ CƯỜI
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Tiêm filler môi hình trái tim CC 8.000.000
Phẫu thuật tạo môi hình trái tim Trọn gói 8.000.000
Tạo hình nướu (tạo khoản sinh học mới) Trọn gói 15.000.000
Thu môi dày Trọn gói 6.000.000
Tạo khoé cười Trọn gói 15.000.000

Ý kiến của bạn

Bạn đang xem: PARIS – BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA trong Bảng Giá tẩy trắng răng